Kaori Dict

滑稽洒脱

こっけいしゃだつ

kokkeishadatsu

Âm Hán-Việt: HOẠT KÊ SÁI THOÁT

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.smooth-talking and polished; witty; free, easy, and urbane

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑稽洒脱 (こっけいしゃだつ) — smooth-talking and polished; witty; free, easy, and urbane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict