Kaori Dict

汗牛充棟

かんぎゅうじゅうとう

kangyuujuutou

Âm Hán-Việt: HÃN NGƯU SUNG ĐỐNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.(having, there being) a great number of books

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汗牛充棟 (かんぎゅうじゅうとう) — (having, there being) a great number of books | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict