Kaori Dict

気宇壮大

きうそうだい

kiusoudai

Âm Hán-Việt: KHÍ VŨ TRÁNG ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.magnanimous in one's attitude of mind; grand in one's idea or mind-set

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気宇壮大 (きうそうだい) — magnanimous in one's attitude of mind; grand in one's idea or mind-set | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict