Kaori Dict

狂言綺語

きょうげんきご

kyougenkigo

Âm Hán-Việt: CUỒNG NGÔN Ỷ NGỮ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmiệt thịthành ngữ bốn chữ

    1.make-believe fiction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂言綺語 (きょうげんきご) — make-believe fiction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict