Kaori Dict

残虐非道

ざんぎゃくひどう

zangyakuhidou

Âm Hán-Việt: TÀN NGƯỢC PHI ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.inhumanity; atrocity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残虐非道 (ざんぎゃくひどう) — inhumanity; atrocity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict