Kaori Dict

詩歌管弦

しいかかんげん

shiikakangen

Âm Hán-Việt: THI CA QUẢN HUYỀN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.Chinese and Japanese poetry and instrumental music; poetry and music; literature and music

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詩歌管弦 (しいかかんげん) — Chinese and Japanese poetry and instrumental music; poetry and music; literature and music | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict