Kaori Dict

硝煙弾雨

しょうえんだんう

shouendan'u

Âm Hán-Việt: TIÊU YÊN ĐẠN VŨ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.smoke of powder and hail of bullets; (in) the thick of the raging battle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硝煙弾雨 (しょうえんだんう) — smoke of powder and hail of bullets; (in) the thick of the raging battle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict