Kaori Dict

人心収攬

じんしんしゅうらん

jinshinshuuran

Âm Hán-Việt: NHÂN TÂM THÂU LÃM

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.winning the hearts of the people; capturing public sentiment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人心収攬 (じんしんしゅうらん) — winning the hearts of the people; capturing public sentiment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict