Kaori Dict

精神一到

せいしんいっとう

seishin'ittou

Âm Hán-Việt: TINH THẦN NHẤT ĐÁO

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.concentration of mind; mental concentration (on some task)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神一到 (せいしんいっとう) — concentration of mind; mental concentration (on some task) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict