Kaori Dict

精励恪勤

せいれいかっきん

seireikakkin

Âm Hán-Việt: TINH LỆ KHÁC CẦN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.assiduousness; attending diligently to one's study or duties

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精励恪勤 (せいれいかっきん) — assiduousness; attending diligently to one's study or duties | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict