Kaori Dict

珍味佳肴

ちんみかこう

chinmikakou

Âm Hán-Việt: TRÂN VỊ GIAI HÀO

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.rare delicacies; rare treat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍味佳肴 (ちんみかこう) — rare delicacies; rare treat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict