Kaori Dict

乳母日傘

おんばひがさ

onbahigasa

Âm Hán-Việt: NHŨ MẪU NHẬT TẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.(bringing up a child) with greatest care pampering (him, her) with material comforts of a rich family; (being brought up) in a hothouse atmosphere

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳母日傘 (おんばひがさ) — (bringing up a child) with greatest care pampering (him, her) with material comforts of a rich family; (being brought up) in a hothouse atmosphere | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict