Kaori Dict

明窓浄机

めいそうじょうき

meisoujouki

Âm Hán-Việt: MINH SONG TỊNH CƠ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.dustless desk by a well-lit window; well-lit and clean study conducive to learning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明窓浄机 (めいそうじょうき) — dustless desk by a well-lit window; well-lit and clean study conducive to learning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict