Kaori Dict

門前雀羅

もんぜんじゃくら

monzenjakura

Âm Hán-Việt: MÔN TIỀN TƯỚC LA

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.(a house) looking deserted with few visitors; sparrow net in front of the gate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門前雀羅 (もんぜんじゃくら) — (a house) looking deserted with few visitors; sparrow net in front of the gate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict