Kaori Dict

論旨明快

ろんしめいかい

ronshimeikai

Âm Hán-Việt: LUẬN CHỈ MINH KHOÁI

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.the point of an argument being clearly stated; the tenor of an argument being well-reasoned

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論旨明快 (ろんしめいかい) — the point of an argument being clearly stated; the tenor of an argument being well-reasoned | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict