Kaori Dict

輾転反側

てんてんはんそく

tentenhansoku

Âm Hán-Việt: TRIỂN CHUYỂN PHẢN TRẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.tossing and turning in bed; turning over in bed worrying over something

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輾転反側 (てんてんはんそく) — tossing and turning in bed; turning over in bed worrying over something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict