Kaori Dict

大津波

おおつなみ

ootsunami

Âm Hán-Việt: ĐẠI TÂN BA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.giant tsunami (over 3m in height according to the JMA definition); giant tidal wave

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大津波 (おおつなみ) — giant tsunami (over 3m in height according to the JMA definition); giant tidal wave | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict