Kaori Dict

安全圏

あんぜんけん

anzenken

Âm Hán-Việt: AN TOÀN KHUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.safety zone; buffer (e.g. against defeat)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mr Koizumi is now sure of election.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全圏 (あんぜんけん) — safety zone; buffer (e.g. against defeat) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict