Kaori Dict

止む

やむ

yamu

N4

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.ngừng; chấm dứt; dừng lại
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to cease; to stop; to be over

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ước gì trời tạnh mưa!

    If only it would stop raining!

  • Tạnh mưa chưa?

    Has it stopped raining?

  • Sẽ tạnh mưa sớm thôi.

    It will stop raining soon.

  • Từ sáng đến giờ, trời cứ mưa rồi tạnh.

    It has been raining on and off since this morning.

  • Hôm đó trời cứ mưa rồi lại hết cả ngày.

    That day, it rained on and off all day.

  • Ngay khi nhìn thấy người mẹ, đứa trẻ đã liền nín khóc.

    As soon as the child saw his mother, he stopped crying.

  • The enemy's attack ceased at dawn.

  • It has stopped raining.

  • It has stopped raining.

  • The cheering ceased.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止む (やむ) — ngừng; chấm dứt; dừng lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict