Kaori Dict

手本帖

てほんちょう

tehonchou

Âm Hán-Việt: THỦ BẢN THIẾP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.book of calligraphy samples; copybook; portfolio

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手本帖 (てほんちょう) — book of calligraphy samples; copybook; portfolio | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict