Kaori Dict

金甌無欠

きんおうむけつ

kin'oumuketsu

Âm Hán-Việt: KIM ÂU VÔ KHIẾM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.flawless; perfect

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.(a nation) having never been invaded by outside forces

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金甌無欠 (きんおうむけつ) — flawless; perfect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict