Kaori Dict

貪官汚吏

たんかんおり

tankan'ori

Âm Hán-Việt: THAM QUAN Ô LẠI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.corrupt government official

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貪官汚吏 (たんかんおり) — corrupt government official | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict