名声赫々
めいせいかっかく
meiseikakkaku
Cách viết khác: 名声赫赫 · Cách đọc khác: めいせいかくかく
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ
1.of great renown; highly illustrious; at the zenith of one's fame
めいせいかっかく
meiseikakkaku
Cách viết khác: 名声赫赫 · Cách đọc khác: めいせいかくかく
1.of great renown; highly illustrious; at the zenith of one's fame