赫
Hách
suddenly · brighten · illuminate · light up
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あかいあかかがや.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 155
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- he4
- Tiếng Hàn
- 혁
suddenly · brighten · illuminate · light up
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tỏa sáng
N3
rực rỡ; huy hoàng; lấp lánh; đầy triển vọng
thông dụng
ánh sáng; rực rỡ; lấp lánh
thông dụng
ento light up; to brighten
enbrilliant; bright; glorious
engreatly enraged; furious
enof great renown; highly illustrious; at the zenith of one's fame
enviolent and angry · shining; glittering; sparkling
enbright; beaming; brilliant; glowing
ento shimmer; to sparkle
enbright; beaming; brilliant; glittering
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).