Kaori Dict

六波羅蜜

ろくはらみつ

rokuharamitsu

Âm Hán-Việt: LỤC BA LA MẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the six virtues (perfections) a Buddha elect practices to attain supreme enlightenment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六波羅蜜 (ろくはらみつ) — the six virtues (perfections) a Buddha elect practices to attain supreme enlightenment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict