Kaori Dict

一読三嘆

いちどくさんたん

ichidokusantan

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐẬU TAM THÁN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.a reading leaves one with ceaseless sighs of admiration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一読三嘆 (いちどくさんたん) — a reading leaves one with ceaseless sighs of admiration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict