Kaori Dict

一読呆然

いちどくぼうぜん

ichidokubouzen

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐẬU NGỐC NHIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.a (single) reading (a perusal) leaves one dumbfounded

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一読呆然 (いちどくぼうぜん) — a (single) reading (a perusal) leaves one dumbfounded | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict