Kaori Dict

羽化登仙

うかとうせん

ukatousen

Âm Hán-Việt: VŨ HOÁ ĐĂNG TIÊN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.a sense of release (as if one had wings and were riding on air)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽化登仙 (うかとうせん) — a sense of release (as if one had wings and were riding on air) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict