Kaori Dict

運動音痴

うんどうおんち

undouonchi

Âm Hán-Việt: VẬN ĐỘNG ÂM SI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.having slow reflexes; being nonathletic; person who is not athletic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運動音痴 (うんどうおんち) — having slow reflexes; being nonathletic; person who is not athletic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict