Kaori Dict

永劫回帰

えいごうかいき

eigoukaiki

Âm Hán-Việt: VĨNH KIẾP HỒI QUY

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.eternal recurrence; eternal return

    in Nietzsche's philosophy 'ewige Wiederkunft'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永劫回帰 (えいごうかいき) — eternal recurrence; eternal return | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict