Kaori Dict

学閥意識

がくばついしき

gakubatsuishiki

Âm Hán-Việt: HỌC PHIỆT Ý THỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.strong feelings of loyalty to one's old school; the old school tie

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学閥意識 (がくばついしき) — strong feelings of loyalty to one's old school; the old school tie | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict