Kaori Dict

学歴詐称

がくれきさしょう

gakurekisashou

Âm Hán-Việt: HỌC LỊCH TRÁ XƯNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.false statement (misrepresentation) of one's academic career

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学歴詐称 (がくれきさしょう) — false statement (misrepresentation) of one's academic career | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict