Kaori Dict

瓜田李下

かでんりか

kadenrika

Âm Hán-Việt: QUA ĐIỀN LÝ HẠ

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.be careful not to invite the least suspicion; leave no room for scandal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓜田李下 (かでんりか) — be careful not to invite the least suspicion; leave no room for scandal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict