Kaori Dict

虚無恬淡

きょむてんたん

kyomutentan

Âm Hán-Việt: HƯ VÔ ĐIỀM ĐẠM

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với とdanh từcổthành ngữ bốn chữ

    1.rising above the trivia of life and remaining calm and selfless

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚無恬淡 (きょむてんたん) — rising above the trivia of life and remaining calm and selfless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict