Kaori Dict

警察沙汰

けいさつざた

keisatsuzata

Âm Hán-Việt: CẢNH SÁT SA THẢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.matter for the police; brush with the law

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警察沙汰 (けいさつざた) — matter for the police; brush with the law | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict