Kaori Dict

経歴詐称

けいれきさしょう

keirekisashou

Âm Hán-Việt: KINH LỊCH TRÁ XƯNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.misrepresentation (falsification) of one's past record (personal history)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経歴詐称 (けいれきさしょう) — misrepresentation (falsification) of one's past record (personal history) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict