Kaori Dict

衒学趣味

げんがくしゅみ

gengakushumi

Âm Hán-Việt: HUYỄN HỌC THÚ VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pedantry; display of one's learning; being of a pedantic disposition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衒学趣味 (げんがくしゅみ) — pedantry; display of one's learning; being of a pedantic disposition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict