Kaori Dict

堅牢堅固

けんろうけんご

kenroukengo

Âm Hán-Việt: KIÊN LAO KIÊN CỐ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.firm and solid; stout and durable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅牢堅固 (けんろうけんご) — firm and solid; stout and durable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict