Kaori Dict

豪快奔放

ごうかいほんぽう

goukaihonpou

Âm Hán-Việt: HÀO KHOÁI BÔN PHÓNG

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.big-hearted and free-spirited; daring and uninhibited

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豪快奔放 (ごうかいほんぽう) — big-hearted and free-spirited; daring and uninhibited | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict