Kaori Dict

交際場裡

こうさいじょうり

kousaijouri

Âm Hán-Việt: GIAO TẾ TRƯỜNG LÝ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.social circles; arena of (fashionable) society

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交際場裡 (こうさいじょうり) — social circles; arena of (fashionable) society | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict