Kaori Dict

国際場裡

こくさいじょうり

kokusaijouri

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ TRƯỜNG LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the international arena

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際場裡 (こくさいじょうり) — the international arena | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict