Kaori Dict

鼓腹撃壌

こふくげきじょう

kofukugekijou

Âm Hán-Việt: CỔ PHÚC KÍCH NHƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.(people) sing the praises (enjoy the blessings) of peace

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼓腹撃壌 (こふくげきじょう) — (people) sing the praises (enjoy the blessings) of peace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict