Kaori Dict

金輪奈落

こんりんならく

konrinnaraku

Âm Hán-Việt: KIM LUÂN NẠI LẠC

Nghĩa

  1. danh từphó từthành ngữ bốn chữ

    1.utmost limits; to the finish; to the (bitter) end; to the hilt; down to the bedrock

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金輪奈落 (こんりんならく) — utmost limits; to the finish; to the (bitter) end; to the hilt; down to the bedrock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict