Kaori Dict

自己抑制

じこよくせい

jikoyokusei

Âm Hán-Việt: TỰ KỶ ỨC CHẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.self-restraint; self-control; abstinence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自己抑制 (じこよくせい) — self-restraint; self-control; abstinence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict