Kaori Dict

四肢五体

ししごたい

shishigotai

Âm Hán-Việt: TỨ CHI NGŨ THỂ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữhiếm

    1.the whole body

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四肢五体 (ししごたい) — the whole body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict