Kaori Dict

史上唯一

しじょうゆいいつ

shijouyuiitsu

Âm Hán-Việt: SỬ THƯỢNG DUY NHẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the first in history; only once in history

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史上唯一 (しじょうゆいいつ) — the first in history; only once in history | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict