Kaori Dict

首尾貫徹

しゅびかんてつ

shubikantetsu

Âm Hán-Việt: THỦ VĨ QUÁN TRIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.(logical) consistency; coherence; unchanging from beginning to end

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首尾貫徹 (しゅびかんてつ) — (logical) consistency; coherence; unchanging from beginning to end | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict