Kaori Dict

正直一遍

しょうじきいっぺん

shoujikiippen

Âm Hán-Việt: CHÍNH TRỰC NHẤT BIẾN

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.honest to a fault; one's only strength being his (her) honesty; having no redeeming feature except for being honest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正直一遍 (しょうじきいっぺん) — honest to a fault; one's only strength being his (her) honesty; having no redeeming feature except for being honest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict