Kaori Dict

仁義道徳

じんぎどうとく

jingidoutoku

Âm Hán-Việt: NHÂN NGHĨA ĐẠO ĐỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humanity and justice; benevolence and righteousness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁義道徳 (じんぎどうとく) — humanity and justice; benevolence and righteousness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict