Kaori Dict

随喜渇仰

ずいきかつごう

zuikikatsugou

Âm Hán-Việt: TUỲ HỶ KHÁT NGƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.worship with adoration; ardent admiration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随喜渇仰 (ずいきかつごう) — worship with adoration; ardent admiration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict